Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


CDF LYD
coinmill.com
2000.00 5.540
5000.00 13.850
10,000.00 27.700
20,000.00 55.401
50,000.00 138.502
100,000.00 277.003
200,000.00 554.007
500,000.00 1385.017
1,000,000.00 2770.035
2,000,000.00 5540.070
5,000,000.00 13,850.174
10,000,000.00 27,700.348
20,000,000.00 55,400.697
50,000,000.00 138,501.742
100,000,000.00 277,003.484
200,000,000.00 554,006.969
500,000,000.00 1,385,017.422
CDF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
LYD CDF
coinmill.com
5.000 1805.03
10.000 3610.06
20.000 7220.13
50.000 18,050.31
100.000 36,100.63
200.000 72,201.26
500.000 180,503.14
1000.000 361,006.29
2000.000 722,012.58
5000.000 1,805,031.45
10,000.000 3,610,062.89
20,000.000 7,220,125.79
50,000.000 18,050,314.47
100,000.000 36,100,628.93
200,000.000 72,201,257.86
500,000.000 180,503,144.65
1,000,000.000 361,006,289.31
LYD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ