Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


CDF MZN
coinmill.com
2000.00 56
5000.00 140
10,000.00 280
20,000.00 559
50,000.00 1398
100,000.00 2796
200,000.00 5593
500,000.00 13,982
1,000,000.00 27,965
2,000,000.00 55,929
5,000,000.00 139,823
10,000,000.00 279,646
20,000,000.00 559,292
50,000,000.00 1,398,230
100,000,000.00 2,796,460
200,000,000.00 5,592,920
500,000,000.00 13,982,301
CDF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
MZN CDF
coinmill.com
50 1787.97
100 3575.95
200 7151.90
500 17,879.75
1000 35,759.49
2000 71,518.99
5000 178,797.47
10,000 357,594.94
20,000 715,189.87
50,000 1,787,974.68
100,000 3,575,949.37
200,000 7,151,898.73
500,000 17,879,746.84
1,000,000 35,759,493.67
2,000,000 71,518,987.34
5,000,000 178,797,468.35
10,000,000 357,594,936.71
MZN tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ