Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


CDF NMC
coinmill.com
0.00 0.8349
0.00 1.6698
0.00 3.3397
0.01 8.3492
0.01 16.6984
0.02 33.3968
0.05 83.4919
0.10 166.9839
0.20 333.9678
0.50 834.9194
1.00 1669.8388
2.00 3339.6776
5.00 8349.1940
10.00 16,698.3881
20.00 33,396.7762
50.00 83,491.9404
100.00 166,983.8808
CDF tỷ lệ
29 tháng Tám 2026
NMC CDF
coinmill.com
0.5000 0.00
1.0000 0.00
2.0000 0.00
5.0000 0.00
10.0000 0.01
20.0000 0.01
50.0000 0.03
100.0000 0.06
200.0000 0.12
500.0000 0.30
1000.0000 0.60
2000.0000 1.20
5000.0000 2.99
10,000.0000 5.99
20,000.0000 11.98
50,000.0000 29.94
100,000.0000 59.89
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ