Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CDF NVC
coinmill.com
0.00 3.83166
0.00 7.66332
0.00 15.32665
0.01 38.31661
0.01 76.63323
0.02 153.26646
0.05 383.16614
0.10 766.33228
0.20 1532.66456
0.50 3831.66141
1.00 7663.32281
2.00 15,326.64563
5.00 38,316.61407
10.00 76,633.22813
20.00 153,266.45627
50.00 383,166.14067
100.00 766,332.28133
CDF tỷ lệ
29 tháng Tám 2026
NVC CDF
coinmill.com
2.00000 0.00
5.00000 0.00
10.00000 0.00
20.00000 0.00
50.00000 0.01
100.00000 0.01
200.00000 0.03
500.00000 0.07
1000.00000 0.13
2000.00000 0.26
5000.00000 0.65
10,000.00000 1.30
20,000.00000 2.61
50,000.00000 6.52
100,000.00000 13.05
200,000.00000 26.10
500,000.00000 65.25
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ