Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CDF NVC
coinmill.com
2000.00 2.90735
5000.00 7.26836
10,000.00 14.53673
20,000.00 29.07345
50,000.00 72.68363
100,000.00 145.36725
200,000.00 290.73451
500,000.00 726.83627
1,000,000.00 1453.67255
2,000,000.00 2907.34509
5,000,000.00 7268.36273
10,000,000.00 14,536.72545
20,000,000.00 29,073.45090
50,000,000.00 72,683.62726
100,000,000.00 145,367.25451
200,000,000.00 290,734.50902
500,000,000.00 726,836.27256
CDF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NVC CDF
coinmill.com
2.00000 1375.83
5.00000 3439.56
10.00000 6879.13
20.00000 13,758.26
50.00000 34,395.64
100.00000 68,791.28
200.00000 137,582.57
500.00000 343,956.42
1000.00000 687,912.83
2000.00000 1,375,825.67
5000.00000 3,439,564.17
10,000.00000 6,879,128.34
20,000.00000 13,758,256.68
50,000.00000 34,395,641.69
100,000.00000 68,791,283.38
200,000.00000 137,582,566.77
500,000.00000 343,956,416.92
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ