Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


CDF SAR
coinmill.com
1000.00 2
2000.00 4
5000.00 9
10,000.00 19
20,000.00 38
50,000.00 94
100,000.00 188
200,000.00 376
500,000.00 939
1,000,000.00 1879
2,000,000.00 3758
5,000,000.00 9395
10,000,000.00 18,789
20,000,000.00 37,579
50,000,000.00 93,947
100,000,000.00 187,895
200,000,000.00 375,790
CDF tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
SAR CDF
coinmill.com
2 1064.42
5 2661.06
10 5322.12
20 10,644.24
50 26,610.61
100 53,221.22
200 106,442.44
500 266,106.10
1000 532,212.21
2000 1,064,424.41
5000 2,661,061.04
10,000 5,322,122.07
20,000 10,644,244.14
50,000 26,610,610.36
100,000 53,221,220.72
200,000 106,442,441.44
500,000 266,106,103.60
SAR tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ