Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


CDF SNT
coinmill.com
2000.00 116.390
5000.00 290.976
10,000.00 581.951
20,000.00 1163.902
50,000.00 2909.755
100,000.00 5819.511
200,000.00 11,639.022
500,000.00 29,097.555
1,000,000.00 58,195.110
2,000,000.00 116,390.219
5,000,000.00 290,975.548
10,000,000.00 581,951.096
20,000,000.00 1,163,902.192
50,000,000.00 2,909,755.481
100,000,000.00 5,819,510.962
200,000,000.00 11,639,021.925
500,000,000.00 29,097,554.812
CDF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
SNT CDF
coinmill.com
100.000 1718.36
200.000 3436.71
500.000 8591.79
1000.000 17,183.57
2000.000 34,367.15
5000.000 85,917.87
10,000.000 171,835.74
20,000.000 343,671.49
50,000.000 859,178.72
100,000.000 1,718,357.45
200,000.000 3,436,714.89
500,000.000 8,591,787.24
1,000,000.000 17,183,574.47
2,000,000.000 34,367,148.94
5,000,000.000 85,917,872.35
10,000,000.000 171,835,744.70
20,000,000.000 343,671,489.40
SNT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ