Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


CDF TWD
coinmill.com
1000.00 14
2000.00 28
5000.00 71
10,000.00 142
20,000.00 285
50,000.00 712
100,000.00 1424
200,000.00 2848
500,000.00 7119
1,000,000.00 14,238
2,000,000.00 28,476
5,000,000.00 71,191
10,000,000.00 142,382
20,000,000.00 284,764
50,000,000.00 711,910
100,000,000.00 1,423,819
200,000,000.00 2,847,638
CDF tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
TWD CDF
coinmill.com
20 1404.67
50 3511.68
100 7023.36
200 14,046.73
500 35,116.82
1000 70,233.64
2000 140,467.28
5000 351,168.20
10,000 702,336.40
20,000 1,404,672.79
50,000 3,511,681.98
100,000 7,023,363.96
200,000 14,046,727.91
500,000 35,116,819.78
1,000,000 70,233,639.56
2,000,000 140,467,279.12
5,000,000 351,168,197.80
TWD tỷ lệ
18 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ