Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CDF VEN
coinmill.com
1000.00 0.3052
2000.00 0.6104
5000.00 1.5261
10,000.00 3.0522
20,000.00 6.1043
50,000.00 15.2608
100,000.00 30.5215
200,000.00 61.0431
500,000.00 152.6077
1,000,000.00 305.2154
2,000,000.00 610.4308
5,000,000.00 1526.0769
10,000,000.00 3052.1539
20,000,000.00 6104.3078
50,000,000.00 15,260.7695
100,000,000.00 30,521.5389
200,000,000.00 61,043.0778
CDF tỷ lệ
9 tháng Tư 2021
VEN CDF
coinmill.com
0.5000 1638.19
1.0000 3276.37
2.0000 6552.75
5.0000 16,381.87
10.0000 32,763.75
20.0000 65,527.50
50.0000 163,818.74
100.0000 327,637.48
200.0000 655,274.95
500.0000 1,638,187.38
1000.0000 3,276,374.77
2000.0000 6,552,749.54
5000.0000 16,381,873.85
10,000.0000 32,763,747.69
20,000.0000 65,527,495.39
50,000.0000 163,818,738.46
100,000.0000 327,637,476.93
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ