Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tư 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


CDF VND
coinmill.com
1000.00 14,200
2000.00 28,400
5000.00 70,800
10,000.00 141,600
20,000.00 283,000
50,000.00 707,600
100,000.00 1,415,400
200,000.00 2,830,800
500,000.00 7,076,800
1,000,000.00 14,153,600
2,000,000.00 28,307,400
5,000,000.00 70,768,400
10,000,000.00 141,536,800
20,000,000.00 283,073,800
50,000,000.00 707,684,400
100,000,000.00 1,415,368,800
200,000,000.00 2,830,737,600
CDF tỷ lệ
20 tháng Tư 2019
VND CDF
coinmill.com
20,000 1413.06
50,000 3532.65
100,000 7065.30
200,000 14,130.59
500,000 35,326.48
1,000,000 70,652.96
2,000,000 141,305.93
5,000,000 353,264.82
10,000,000 706,529.63
20,000,000 1,413,059.26
50,000,000 3,532,648.15
100,000,000 7,065,296.31
200,000,000 14,130,592.61
500,000,000 35,326,481.53
1,000,000,000 70,652,963.06
2,000,000,000 141,305,926.13
5,000,000,000 353,264,815.32
VND tỷ lệ
20 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ