Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CDF XAG
coinmill.com
2000.00 56.016
5000.00 140.041
10,000.00 280.082
20,000.00 560.164
50,000.00 1400.410
100,000.00 2800.821
200,000.00 5601.641
500,000.00 14,004.103
1,000,000.00 28,008.206
2,000,000.00 56,016.412
5,000,000.00 140,041.031
10,000,000.00 280,082.062
20,000,000.00 560,164.125
50,000,000.00 1,400,410.311
100,000,000.00 2,800,820.623
200,000,000.00 5,601,641.245
500,000,000.00 14,004,103.113
CDF tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XAG CDF
coinmill.com
50.000 1785.19
100.000 3570.38
200.000 7140.76
500.000 17,851.91
1000.000 35,703.82
2000.000 71,407.64
5000.000 178,519.11
10,000.000 357,038.22
20,000.000 714,076.43
50,000.000 1,785,191.08
100,000.000 3,570,382.17
200,000.000 7,140,764.33
500,000.000 17,851,910.83
1,000,000.000 35,703,821.66
2,000,000.000 71,407,643.31
5,000,000.000 178,519,108.28
10,000,000.000 357,038,216.56
XAG tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ