Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


CDF XAG
coinmill.com
2000.00 0.018
5000.00 0.044
10,000.00 0.088
20,000.00 0.175
50,000.00 0.438
100,000.00 0.875
200,000.00 1.750
500,000.00 4.375
1,000,000.00 8.751
2,000,000.00 17.501
5,000,000.00 43.753
10,000,000.00 87.507
20,000,000.00 175.014
50,000,000.00 437.534
100,000,000.00 875.069
200,000,000.00 1750.138
500,000,000.00 4375.344
CDF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XAG CDF
coinmill.com
0.020 2285.53
0.050 5713.84
0.100 11,427.67
0.200 22,855.35
0.500 57,138.36
1.000 114,276.73
2.000 228,553.46
5.000 571,383.65
10.000 1,142,767.30
20.000 2,285,534.59
50.000 5,713,836.48
100.000 11,427,672.96
200.000 22,855,345.91
500.000 57,138,364.78
1000.000 114,276,729.56
2000.000 228,553,459.12
5000.000 571,383,647.80
XAG tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ