Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CDF XAG
coinmill.com
1000.00 0.019
2000.00 0.039
5000.00 0.097
10,000.00 0.194
20,000.00 0.389
50,000.00 0.971
100,000.00 1.943
200,000.00 3.886
500,000.00 9.715
1,000,000.00 19.430
2,000,000.00 38.859
5,000,000.00 97.149
10,000,000.00 194.297
20,000,000.00 388.595
50,000,000.00 971.487
100,000,000.00 1942.974
200,000,000.00 3885.948
CDF tỷ lệ
22 tháng Tư 2021
XAG CDF
coinmill.com
0.020 1029.35
0.050 2573.37
0.100 5146.75
0.200 10,293.50
0.500 25,733.75
1.000 51,467.49
2.000 102,934.99
5.000 257,337.47
10.000 514,674.93
20.000 1,029,349.87
50.000 2,573,374.67
100.000 5,146,749.33
200.000 10,293,498.66
500.000 25,733,746.66
1000.000 51,467,493.32
2000.000 102,934,986.63
5000.000 257,337,466.58
XAG tỷ lệ
17 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ