Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CDF XAU
coinmill.com
2000.00 3782.221
5000.00 9455.553
10,000.00 18,911.106
20,000.00 37,822.212
50,000.00 94,555.529
100,000.00 189,111.058
200,000.00 378,222.115
500,000.00 945,555.288
1,000,000.00 1,891,110.576
2,000,000.00 3,782,221.152
5,000,000.00 9,455,552.879
10,000,000.00 18,911,105.758
20,000,000.00 37,822,211.515
50,000,000.00 94,555,528.788
100,000,000.00 189,111,057.576
200,000,000.00 378,222,115.153
500,000,000.00 945,555,287.882
CDF tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XAU CDF
coinmill.com
5000.000 2643.95
10,000.000 5287.90
20,000.000 10,575.80
50,000.000 26,439.49
100,000.000 52,878.98
200,000.000 105,757.96
500,000.000 264,394.90
1,000,000.000 528,789.81
2,000,000.000 1,057,579.62
5,000,000.000 2,643,949.04
10,000,000.000 5,287,898.09
20,000,000.000 10,575,796.18
50,000,000.000 26,439,490.45
100,000,000.000 52,878,980.89
200,000,000.000 105,757,961.78
500,000,000.000 264,394,904.46
1,000,000,000.000 528,789,808.92
XAU tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ