Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CDF XEM
coinmill.com
2000.00 23.506
5000.00 58.764
10,000.00 117.528
20,000.00 235.057
50,000.00 587.642
100,000.00 1175.285
200,000.00 2350.569
500,000.00 5876.423
1,000,000.00 11,752.847
2,000,000.00 23,505.693
5,000,000.00 58,764.233
10,000,000.00 117,528.466
20,000,000.00 235,056.932
50,000,000.00 587,642.329
100,000,000.00 1,175,284.659
200,000,000.00 2,350,569.317
500,000,000.00 5,876,423.293
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM CDF
coinmill.com
20.000 1701.72
50.000 4254.29
100.000 8508.58
200.000 17,017.15
500.000 42,542.88
1000.000 85,085.77
2000.000 170,171.54
5000.000 425,428.85
10,000.000 850,857.70
20,000.000 1,701,715.40
50,000.000 4,254,288.49
100,000.000 8,508,576.99
200,000.000 17,017,153.98
500,000.000 42,542,884.94
1,000,000.000 85,085,769.88
2,000,000.000 170,171,539.76
5,000,000.000 425,428,849.40
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ