Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CDF XEM
coinmill.com
2000.00 22.743
5000.00 56.857
10,000.00 113.714
20,000.00 227.428
50,000.00 568.570
100,000.00 1137.140
200,000.00 2274.280
500,000.00 5685.700
1,000,000.00 11,371.401
2,000,000.00 22,742.802
5,000,000.00 56,857.004
10,000,000.00 113,714.009
20,000,000.00 227,428.017
50,000,000.00 568,570.043
100,000,000.00 1,137,140.086
200,000,000.00 2,274,280.172
500,000,000.00 5,685,700.430
CDF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
XEM CDF
coinmill.com
20.000 1758.80
50.000 4397.00
100.000 8793.99
200.000 17,587.98
500.000 43,969.96
1000.000 87,939.91
2000.000 175,879.83
5000.000 439,699.56
10,000.000 879,399.13
20,000.000 1,758,798.26
50,000.000 4,396,995.64
100,000.000 8,793,991.28
200,000.000 17,587,982.56
500,000.000 43,969,956.40
1,000,000.000 87,939,912.79
2,000,000.000 175,879,825.59
5,000,000.000 439,699,563.96
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ