Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CDF XPT
coinmill.com
2000.00 0.001
5000.00 0.001
10,000.00 0.003
20,000.00 0.006
50,000.00 0.014
100,000.00 0.028
200,000.00 0.056
500,000.00 0.140
1,000,000.00 0.280
2,000,000.00 0.559
5,000,000.00 1.398
10,000,000.00 2.796
20,000,000.00 5.592
50,000,000.00 13.980
100,000,000.00 27.960
200,000,000.00 55.921
500,000,000.00 139.802
CDF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT CDF
coinmill.com
0.001 1788.24
0.001 3576.49
0.002 7152.98
0.005 17,882.45
0.010 35,764.89
0.020 71,529.78
0.050 178,824.45
0.100 357,648.90
0.200 715,297.81
0.500 1,788,244.51
1.000 3,576,489.03
2.000 7,152,978.06
5.000 17,882,445.14
10.000 35,764,890.28
20.000 71,529,780.56
50.000 178,824,451.41
100.000 357,648,902.82
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ