Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CDF XPT
coinmill.com
0.00 2107.460
0.00 4214.920
0.00 8429.839
0.01 21,074.598
0.01 42,149.197
0.02 84,298.393
0.05 210,745.983
0.10 421,491.967
0.20 842,983.934
0.50 2,107,459.835
1.00 4,214,919.669
2.00 8,429,839.338
5.00 21,074,598.346
10.00 42,149,196.691
20.00 84,298,393.382
50.00 210,745,983.456
100.00 421,491,966.912
CDF tỷ lệ
29 tháng Tám 2026
XPT CDF
coinmill.com
1000.000 0.00
2000.000 0.00
5000.000 0.00
10,000.000 0.00
20,000.000 0.00
50,000.000 0.01
100,000.000 0.02
200,000.000 0.05
500,000.000 0.12
1,000,000.000 0.24
2,000,000.000 0.47
5,000,000.000 1.19
10,000,000.000 2.37
20,000,000.000 4.75
50,000,000.000 11.86
100,000,000.000 23.73
200,000,000.000 47.45
XPT tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ