Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CDF YER
coinmill.com
0.00 0.005
0.00 0.010
0.00 0.020
0.01 0.050
0.01 0.095
0.02 0.195
0.05 0.485
0.10 0.970
0.20 1.935
0.50 4.845
1.00 9.685
2.00 19.370
5.00 48.425
10.00 96.850
20.00 193.705
50.00 484.260
100.00 968.525
CDF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER CDF
coinmill.com
0.005 0.00
0.010 0.00
0.020 0.00
0.050 0.01
0.100 0.01
0.200 0.02
0.500 0.05
1.000 0.10
2.000 0.21
5.000 0.52
10.000 1.03
20.000 2.06
50.000 5.16
100.000 10.32
200.000 20.65
500.000 51.62
1000.000 103.25
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ