Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


CHF CZK
coinmill.com
0.50 13
1.00 26
2.00 52
5.00 130
10.00 261
20.00 521
50.00 1303
100.00 2605
200.00 5210
500.00 13,026
1000.00 26,052
2000.00 52,104
5000.00 130,259
10,000.00 260,519
20,000.00 521,037
50,000.00 1,302,594
100,000.00 2,605,187
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
CZK CHF
coinmill.com
20 0.75
50 1.90
100 3.85
200 7.70
500 19.20
1000 38.40
2000 76.75
5000 191.90
10,000 383.85
20,000 767.70
50,000 1919.25
100,000 3838.50
200,000 7677.00
500,000 19,192.50
1,000,000 38,384.95
2,000,000 76,769.90
5,000,000 191,924.80
CZK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ