Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


CHF DMD
coinmill.com
0.50 1.7707
1.00 3.5414
2.00 7.0828
5.00 17.7070
10.00 35.4140
20.00 70.8279
50.00 177.0699
100.00 354.1397
200.00 708.2795
500.00 1770.6986
1000.00 3541.3973
2000.00 7082.7945
5000.00 17,706.9863
10,000.00 35,413.9727
20,000.00 70,827.9454
50,000.00 177,069.8634
100,000.00 354,139.7268
CHF tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
DMD CHF
coinmill.com
2.0000 0.55
5.0000 1.40
10.0000 2.80
20.0000 5.65
50.0000 14.10
100.0000 28.25
200.0000 56.45
500.0000 141.20
1000.0000 282.35
2000.0000 564.75
5000.0000 1411.85
10,000.0000 2823.75
20,000.0000 5647.50
50,000.0000 14,118.70
100,000.0000 28,237.45
200,000.0000 56,474.90
500,000.0000 141,187.20
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ