Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Electronic Gulden được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Guldens hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


CHF EFL
coinmill.com
0.50 9.717
1.00 19.434
2.00 38.867
5.00 97.169
10.00 194.337
20.00 388.675
50.00 971.687
100.00 1943.375
200.00 3886.750
500.00 9716.875
1000.00 19,433.750
2000.00 38,867.499
5000.00 97,168.748
10,000.00 194,337.496
20,000.00 388,674.991
50,000.00 971,687.479
100,000.00 1,943,374.957
CHF tỷ lệ
3 tháng Ba 2026
EFL CHF
coinmill.com
10.000 0.50
20.000 1.05
50.000 2.55
100.000 5.15
200.000 10.30
500.000 25.75
1000.000 51.45
2000.000 102.90
5000.000 257.30
10,000.000 514.55
20,000.000 1029.15
50,000.000 2572.85
100,000.000 5145.70
200,000.000 10,291.35
500,000.000 25,728.45
1,000,000.000 51,456.85
2,000,000.000 102,913.75
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ