Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CHF EGP
coinmill.com
0.50 8.50
1.00 17.00
2.00 34.00
5.00 84.75
10.00 169.50
20.00 339.25
50.00 848.00
100.00 1696.00
200.00 3391.75
500.00 8479.50
1000.00 16,959.00
2000.00 33,918.25
5000.00 84,795.50
10,000.00 169,591.00
20,000.00 339,182.00
50,000.00 847,955.00
100,000.00 1,695,910.25
CHF tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
EGP CHF
coinmill.com
10.00 0.60
20.00 1.20
50.00 2.95
100.00 5.90
200.00 11.80
500.00 29.50
1000.00 58.95
2000.00 117.95
5000.00 294.85
10,000.00 589.65
20,000.00 1179.30
50,000.00 2948.25
100,000.00 5896.55
200,000.00 11,793.10
500,000.00 29,482.70
1,000,000.00 58,965.40
2,000,000.00 117,930.75
EGP tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ