Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ethereum Classic được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum Classic trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum Classics hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa.


CHF ETC
coinmill.com
0.50 0.01931
1.00 0.03862
2.00 0.07724
5.00 0.19310
10.00 0.38620
20.00 0.77239
50.00 1.93099
100.00 3.86197
200.00 7.72395
500.00 19.30987
1000.00 38.61974
2000.00 77.23948
5000.00 193.09869
10,000.00 386.19739
20,000.00 772.39478
50,000.00 1930.98695
100,000.00 3861.97390
CHF tỷ lệ
13 tháng Tư 2026
ETC CHF
coinmill.com
0.02000 0.50
0.05000 1.30
0.10000 2.60
0.20000 5.20
0.50000 12.95
1.00000 25.90
2.00000 51.80
5.00000 129.45
10.00000 258.95
20.00000 517.85
50.00000 1294.65
100.00000 2589.35
200.00000 5178.70
500.00000 12,946.75
1000.00000 25,893.50
2000.00000 51,787.00
5000.00000 129,467.45
ETC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ