Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ethereum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereums hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa.


CHF ETH
coinmill.com
0.50 1480.1601869
1.00 2960.3203738
2.00 5920.6407475
5.00 14,801.6018688
10.00 29,603.2037377
20.00 59,206.4074754
50.00 148,016.0186885
100.00 296,032.0373769
200.00 592,064.0747539
500.00 1,480,160.1868847
1000.00 2,960,320.3737694
2000.00 5,920,640.7475388
5000.00 14,801,601.8688470
10,000.00 29,603,203.7376940
20,000.00 59,206,407.4753880
50,000.00 148,016,018.6884699
100,000.00 296,032,037.3769398
CHF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
ETH CHF
coinmill.com
2000.0000000 0.70
5000.0000000 1.70
10,000.0000000 3.40
20,000.0000000 6.75
50,000.0000000 16.90
100,000.0000000 33.80
200,000.0000000 67.55
500,000.0000000 168.90
1,000,000.0000000 337.80
2,000,000.0000000 675.60
5,000,000.0000000 1689.00
10,000,000.0000000 3378.00
20,000,000.0000000 6756.05
50,000,000.0000000 16,890.05
100,000,000.0000000 33,780.15
200,000,000.0000000 67,560.25
500,000,000.0000000 168,900.65
ETH tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ