Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CHF FRK
coinmill.com
0.50 4.8234
1.00 9.6468
2.00 19.2936
5.00 48.2339
10.00 96.4678
20.00 192.9355
50.00 482.3388
100.00 964.6777
200.00 1929.3553
500.00 4823.3884
1000.00 9646.7767
2000.00 19,293.5534
5000.00 48,233.8835
10,000.00 96,467.7670
20,000.00 192,935.5340
50,000.00 482,338.8351
100,000.00 964,677.6701
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2022
FRK CHF
coinmill.com
5.0000 0.50
10.0000 1.05
20.0000 2.05
50.0000 5.20
100.0000 10.35
200.0000 20.75
500.0000 51.85
1000.0000 103.65
2000.0000 207.30
5000.0000 518.30
10,000.0000 1036.60
20,000.0000 2073.25
50,000.0000 5183.10
100,000.0000 10,366.15
200,000.0000 20,732.30
500,000.0000 51,830.80
1,000,000.0000 103,661.55
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ