Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CHF FRK
coinmill.com
0.50 4.9738
1.00 9.9476
2.00 19.8953
5.00 49.7382
10.00 99.4764
20.00 198.9528
50.00 497.3819
100.00 994.7638
200.00 1989.5276
500.00 4973.8189
1000.00 9947.6378
2000.00 19,895.2757
5000.00 49,738.1892
10,000.00 99,476.3784
20,000.00 198,952.7568
50,000.00 497,381.8921
100,000.00 994,763.7842
CHF tỷ lệ
11 tháng Tư 2024
FRK CHF
coinmill.com
5.0000 0.50
10.0000 1.00
20.0000 2.00
50.0000 5.05
100.0000 10.05
200.0000 20.10
500.0000 50.25
1000.0000 100.55
2000.0000 201.05
5000.0000 502.65
10,000.0000 1005.25
20,000.0000 2010.55
50,000.0000 5026.30
100,000.0000 10,052.65
200,000.0000 20,105.30
500,000.0000 50,263.20
1,000,000.0000 100,526.40
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ