Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


CHF GNF
coinmill.com
0.50 5312
1.00 10,624
2.00 21,248
5.00 53,119
10.00 106,238
20.00 212,477
50.00 531,192
100.00 1,062,384
200.00 2,124,768
500.00 5,311,920
1000.00 10,623,840
2000.00 21,247,679
5000.00 53,119,199
10,000.00 106,238,397
20,000.00 212,476,794
50,000.00 531,191,986
100,000.00 1,062,383,971
CHF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
GNF CHF
coinmill.com
5000 0.45
10,000 0.95
20,000 1.90
50,000 4.70
100,000 9.40
200,000 18.85
500,000 47.05
1,000,000 94.15
2,000,000 188.25
5,000,000 470.65
10,000,000 941.30
20,000,000 1882.55
50,000,000 4706.40
100,000,000 9412.80
200,000,000 18,825.60
500,000,000 47,063.95
1,000,000,000 94,127.95
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ