Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


CHF GNF
coinmill.com
0.50 5125
1.00 10,249
2.00 20,498
5.00 51,246
10.00 102,492
20.00 204,984
50.00 512,461
100.00 1,024,922
200.00 2,049,844
500.00 5,124,610
1000.00 10,249,220
2000.00 20,498,440
5000.00 51,246,099
10,000.00 102,492,198
20,000.00 204,984,396
50,000.00 512,460,991
100,000.00 1,024,921,981
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
GNF CHF
coinmill.com
5000 0.50
10,000 1.00
20,000 1.95
50,000 4.90
100,000 9.75
200,000 19.50
500,000 48.80
1,000,000 97.55
2,000,000 195.15
5,000,000 487.85
10,000,000 975.70
20,000,000 1951.35
50,000,000 4878.40
100,000,000 9756.85
200,000,000 19,513.70
500,000,000 48,784.20
1,000,000,000 97,568.40
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ