Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


CHF GNF
coinmill.com
0.50 5455
1.00 10,909
2.00 21,819
5.00 54,547
10.00 109,094
20.00 218,187
50.00 545,468
100.00 1,090,936
200.00 2,181,872
500.00 5,454,679
1000.00 10,909,358
2000.00 21,818,717
5000.00 54,546,792
10,000.00 109,093,584
20,000.00 218,187,167
50,000.00 545,467,918
100,000.00 1,090,935,835
CHF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GNF CHF
coinmill.com
5000 0.45
10,000 0.90
20,000 1.85
50,000 4.60
100,000 9.15
200,000 18.35
500,000 45.85
1,000,000 91.65
2,000,000 183.35
5,000,000 458.30
10,000,000 916.65
20,000,000 1833.30
50,000,000 4583.20
100,000,000 9166.45
200,000,000 18,332.90
500,000,000 45,832.20
1,000,000,000 91,664.40
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ