Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


CHF GNF
coinmill.com
0.50 4890
1.00 9780
2.00 19,561
5.00 48,902
10.00 97,805
20.00 195,610
50.00 489,024
100.00 978,048
200.00 1,956,097
500.00 4,890,242
1000.00 9,780,484
2000.00 19,560,968
5000.00 48,902,420
10,000.00 97,804,839
20,000.00 195,609,679
50,000.00 489,024,197
100,000.00 978,048,394
CHF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
GNF CHF
coinmill.com
5000 0.50
10,000 1.00
20,000 2.05
50,000 5.10
100,000 10.20
200,000 20.45
500,000 51.10
1,000,000 102.25
2,000,000 204.50
5,000,000 511.20
10,000,000 1022.45
20,000,000 2044.90
50,000,000 5112.20
100,000,000 10,224.45
200,000,000 20,448.90
500,000,000 51,122.20
1,000,000,000 102,244.45
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ