Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


CHF GNF
coinmill.com
0.50 5218
1.00 10,436
2.00 20,872
5.00 52,180
10.00 104,360
20.00 208,719
50.00 521,798
100.00 1,043,596
200.00 2,087,191
500.00 5,217,978
1000.00 10,435,957
2000.00 20,871,913
5000.00 52,179,783
10,000.00 104,359,566
20,000.00 208,719,132
50,000.00 521,797,829
100,000.00 1,043,595,658
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
GNF CHF
coinmill.com
5000 0.50
10,000 0.95
20,000 1.90
50,000 4.80
100,000 9.60
200,000 19.15
500,000 47.90
1,000,000 95.80
2,000,000 191.65
5,000,000 479.10
10,000,000 958.25
20,000,000 1916.45
50,000,000 4791.15
100,000,000 9582.25
200,000,000 19,164.50
500,000,000 47,911.30
1,000,000,000 95,822.55
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ