Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


CHF HUF
coinmill.com
0.50 208
1.00 415
2.00 831
5.00 2077
10.00 4153
20.00 8306
50.00 20,765
100.00 41,530
200.00 83,061
500.00 207,652
1000.00 415,303
2000.00 830,607
5000.00 2,076,517
10,000.00 4,153,033
20,000.00 8,306,066
50,000.00 20,765,165
100,000.00 41,530,331
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
HUF CHF
coinmill.com
200 0.50
500 1.20
1000 2.40
2000 4.80
5000 12.05
10,000 24.10
20,000 48.15
50,000 120.40
100,000 240.80
200,000 481.60
500,000 1203.95
1,000,000 2407.90
2,000,000 4815.75
5,000,000 12,039.40
10,000,000 24,078.80
20,000,000 48,157.55
50,000,000 120,393.95
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ