Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


CHF HUF
coinmill.com
0.50 214
1.00 428
2.00 856
5.00 2139
10.00 4278
20.00 8557
50.00 21,392
100.00 42,785
200.00 85,570
500.00 213,924
1000.00 427,849
2000.00 855,698
5000.00 2,139,244
10,000.00 4,278,489
20,000.00 8,556,978
50,000.00 21,392,445
100,000.00 42,784,890
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
HUF CHF
coinmill.com
200 0.45
500 1.15
1000 2.35
2000 4.65
5000 11.70
10,000 23.35
20,000 46.75
50,000 116.85
100,000 233.75
200,000 467.45
500,000 1168.65
1,000,000 2337.25
2,000,000 4674.55
5,000,000 11,686.35
10,000,000 23,372.75
20,000,000 46,745.50
50,000,000 116,863.70
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ