Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa.


CHF IQD
coinmill.com
0.50 1000
1.00 1500
2.00 3000
5.00 8000
10.00 16,000
20.00 32,000
50.00 80,000
100.00 160,500
200.00 321,000
500.00 802,500
1000.00 1,604,500
2000.00 3,209,000
5000.00 8,023,000
10,000.00 16,046,000
20,000.00 32,091,500
50,000.00 80,229,000
100,000.00 160,458,500
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
IQD CHF
coinmill.com
1000 0.60
2000 1.25
5000 3.10
10,000 6.25
20,000 12.45
50,000 31.15
100,000 62.30
200,000 124.65
500,000 311.60
1,000,000 623.20
2,000,000 1246.45
5,000,000 3116.05
10,000,000 6232.15
20,000,000 12,464.30
50,000,000 31,160.75
100,000,000 62,321.50
200,000,000 124,643.00
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ