Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CHF IRR
coinmill.com
0.50 1,152,585
1.00 2,305,170
2.00 4,610,340
5.00 11,525,845
10.00 23,051,690
20.00 46,103,385
50.00 115,258,460
100.00 230,516,925
200.00 461,033,845
500.00 1,152,584,615
1000.00 2,305,169,230
2000.00 4,610,338,460
5000.00 11,525,846,155
10,000.00 23,051,692,310
20,000.00 46,103,384,615
50,000.00 115,258,461,540
100,000.00 230,516,923,075
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR CHF
coinmill.com
1,000,000 0.45
2,000,000 0.85
5,000,000 2.15
10,000,000 4.35
20,000,000 8.70
50,000,000 21.70
100,000,000 43.40
200,000,000 86.75
500,000,000 216.90
1,000,000,000 433.80
2,000,000,000 867.60
5,000,000,000 2169.05
10,000,000,000 4338.10
20,000,000,000 8676.15
50,000,000,000 21,690.40
100,000,000,000 43,380.75
200,000,000,000 86,761.55
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ