Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CHF IRR
coinmill.com
0.50 23,670
1.00 47,345
2.00 94,685
5.00 236,715
10.00 473,435
20.00 946,870
50.00 2,367,170
100.00 4,734,345
200.00 9,468,690
500.00 23,671,720
1000.00 47,343,445
2000.00 94,686,890
5000.00 236,717,220
10,000.00 473,434,445
20,000.00 946,868,890
50,000.00 2,367,172,220
100,000.00 4,734,344,445
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
IRR CHF
coinmill.com
50,000 1.05
100,000 2.10
200,000 4.20
500,000 10.55
1,000,000 21.10
2,000,000 42.25
5,000,000 105.60
10,000,000 211.20
20,000,000 422.45
50,000,000 1056.10
100,000,000 2112.20
200,000,000 4224.45
500,000,000 10,561.10
1,000,000,000 21,122.25
2,000,000,000 42,244.50
5,000,000,000 105,611.25
10,000,000,000 211,222.50
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ