Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CHF IRR
coinmill.com
0.50 25,940
1.00 51,880
2.00 103,760
5.00 259,395
10.00 518,790
20.00 1,037,580
50.00 2,593,955
100.00 5,187,905
200.00 10,375,810
500.00 25,939,530
1000.00 51,879,055
2000.00 103,758,110
5000.00 259,395,280
10,000.00 518,790,555
20,000.00 1,037,581,110
50,000.00 2,593,952,780
100,000.00 5,187,905,555
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
IRR CHF
coinmill.com
50,000 0.95
100,000 1.95
200,000 3.85
500,000 9.65
1,000,000 19.30
2,000,000 38.55
5,000,000 96.40
10,000,000 192.75
20,000,000 385.50
50,000,000 963.80
100,000,000 1927.55
200,000,000 3855.10
500,000,000 9637.80
1,000,000,000 19,275.60
2,000,000,000 38,551.20
5,000,000,000 96,378.00
10,000,000,000 192,756.00
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ