Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CHF IRR
coinmill.com
0.50 836,850
1.00 1,673,700
2.00 3,347,395
5.00 8,368,490
10.00 16,736,980
20.00 33,473,960
50.00 83,684,905
100.00 167,369,810
200.00 334,739,625
500.00 836,849,055
1000.00 1,673,698,115
2000.00 3,347,396,225
5000.00 8,368,490,565
10,000.00 16,736,981,130
20,000.00 33,473,962,265
50,000.00 83,684,905,660
100,000.00 167,369,811,320
CHF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
IRR CHF
coinmill.com
1,000,000 0.60
2,000,000 1.20
5,000,000 3.00
10,000,000 5.95
20,000,000 11.95
50,000,000 29.85
100,000,000 59.75
200,000,000 119.50
500,000,000 298.75
1,000,000,000 597.50
2,000,000,000 1194.95
5,000,000,000 2987.40
10,000,000,000 5974.80
20,000,000,000 11,949.60
50,000,000,000 29,873.95
100,000,000,000 59,747.95
200,000,000,000 119,495.85
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ