Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


CHF ISK
coinmill.com
0.50 74
1.00 148
2.00 296
5.00 740
10.00 1480
20.00 2961
50.00 7401
100.00 14,803
200.00 29,605
500.00 74,013
1000.00 148,025
2000.00 296,051
5000.00 740,126
10,000.00 1,480,253
20,000.00 2,960,506
50,000.00 7,401,264
100,000.00 14,802,528
CHF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
ISK CHF
coinmill.com
100 0.70
200 1.35
500 3.40
1000 6.75
2000 13.50
5000 33.80
10,000 67.55
20,000 135.10
50,000 337.80
100,000 675.55
200,000 1351.10
500,000 3377.80
1,000,000 6755.60
2,000,000 13,511.20
5,000,000 33,778.00
10,000,000 67,556.05
20,000,000 135,112.05
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ