Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CHF JPY
coinmill.com
0.50 100
1.00 200
2.00 399
5.00 998
10.00 1995
20.00 3990
50.00 9976
100.00 19,952
200.00 39,904
500.00 99,760
1000.00 199,521
2000.00 399,041
5000.00 997,603
10,000.00 1,995,205
20,000.00 3,990,410
50,000.00 9,976,026
100,000.00 19,952,052
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
JPY CHF
coinmill.com
100 0.50
200 1.00
500 2.50
1000 5.00
2000 10.00
5000 25.05
10,000 50.10
20,000 100.25
50,000 250.60
100,000 501.20
200,000 1002.40
500,000 2506.00
1,000,000 5012.00
2,000,000 10,024.05
5,000,000 25,060.10
10,000,000 50,120.15
20,000,000 100,240.30
JPY tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ