Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CHF JPY
coinmill.com
0.50 96
1.00 191
2.00 383
5.00 957
10.00 1914
20.00 3828
50.00 9571
100.00 19,141
200.00 38,283
500.00 95,707
1000.00 191,414
2000.00 382,828
5000.00 957,069
10,000.00 1,914,138
20,000.00 3,828,276
50,000.00 9,570,691
100,000.00 19,141,381
CHF tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
JPY CHF
coinmill.com
100 0.50
200 1.05
500 2.60
1000 5.20
2000 10.45
5000 26.10
10,000 52.25
20,000 104.50
50,000 261.20
100,000 522.45
200,000 1044.85
500,000 2612.15
1,000,000 5224.30
2,000,000 10,448.55
5,000,000 26,121.40
10,000,000 52,242.85
20,000,000 104,485.65
JPY tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ