Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


CHF KES
coinmill.com
0.50 52.56
1.00 105.12
2.00 210.23
5.00 525.58
10.00 1051.16
20.00 2102.31
50.00 5255.79
100.00 10,511.57
200.00 21,023.15
500.00 52,557.86
1000.00 105,115.73
2000.00 210,231.46
5000.00 525,578.64
10,000.00 1,051,157.29
20,000.00 2,102,314.57
50,000.00 5,255,786.43
100,000.00 10,511,572.85
CHF tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
KES CHF
coinmill.com
100.00 0.95
200.00 1.90
500.00 4.75
1000.00 9.50
2000.00 19.05
5000.00 47.55
10,000.00 95.15
20,000.00 190.25
50,000.00 475.65
100,000.00 951.35
200,000.00 1902.65
500,000.00 4756.65
1,000,000.00 9513.30
2,000,000.00 19,026.65
5,000,000.00 47,566.60
10,000,000.00 95,133.25
20,000,000.00 190,266.50
KES tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ