Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


CHF KGS
coinmill.com
0.50 53
1.00 105
2.00 211
5.00 527
10.00 1054
20.00 2108
50.00 5271
100.00 10,542
200.00 21,084
500.00 52,710
1000.00 105,420
2000.00 210,839
5000.00 527,098
10,000.00 1,054,197
20,000.00 2,108,394
50,000.00 5,270,985
100,000.00 10,541,969
CHF tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
KGS CHF
coinmill.com
50 0.45
100 0.95
200 1.90
500 4.75
1000 9.50
2000 18.95
5000 47.45
10,000 94.85
20,000 189.70
50,000 474.30
100,000 948.60
200,000 1897.20
500,000 4742.95
1,000,000 9485.90
2,000,000 18,971.80
5,000,000 47,429.45
10,000,000 94,858.95
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ