Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


CHF KGS
coinmill.com
0.50 53
1.00 107
2.00 214
5.00 535
10.00 1070
20.00 2140
50.00 5349
100.00 10,698
200.00 21,396
500.00 53,491
1000.00 106,981
2000.00 213,962
5000.00 534,906
10,000.00 1,069,812
20,000.00 2,139,624
50,000.00 5,349,060
100,000.00 10,698,120
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
KGS CHF
coinmill.com
50 0.45
100 0.95
200 1.85
500 4.65
1000 9.35
2000 18.70
5000 46.75
10,000 93.45
20,000 186.95
50,000 467.35
100,000 934.75
200,000 1869.50
500,000 4673.70
1,000,000 9347.45
2,000,000 18,694.85
5,000,000 46,737.20
10,000,000 93,474.35
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ