Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


CHF KHR
coinmill.com
0.50 2500
1.00 5100
2.00 10,100
5.00 25,400
10.00 50,700
20.00 101,500
50.00 253,700
100.00 507,500
200.00 1,014,900
500.00 2,537,300
1000.00 5,074,700
2000.00 10,149,300
5000.00 25,373,300
10,000.00 50,746,700
20,000.00 101,493,300
50,000.00 253,733,300
100,000.00 507,466,600
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
KHR CHF
coinmill.com
2000 0.40
5000 1.00
10,000 1.95
20,000 3.95
50,000 9.85
100,000 19.70
200,000 39.40
500,000 98.55
1,000,000 197.05
2,000,000 394.10
5,000,000 985.30
10,000,000 1970.55
20,000,000 3941.15
50,000,000 9852.85
100,000,000 19,705.75
200,000,000 39,411.45
500,000,000 98,528.65
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ