Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


CHF KRW
coinmill.com
0.50 850
1.00 1701
2.00 3402
5.00 8505
10.00 17,009
20.00 34,018
50.00 85,046
100.00 170,091
200.00 340,182
500.00 850,455
1000.00 1,700,910
2000.00 3,401,820
5000.00 8,504,551
10,000.00 17,009,102
20,000.00 34,018,205
50,000.00 85,045,512
100,000.00 170,091,025
CHF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
KRW CHF
coinmill.com
1000 0.60
2000 1.20
5000 2.95
10,000 5.90
20,000 11.75
50,000 29.40
100,000 58.80
200,000 117.60
500,000 293.95
1,000,000 587.90
2,000,000 1175.85
5,000,000 2939.60
10,000,000 5879.20
20,000,000 11,758.40
50,000,000 29,396.00
100,000,000 58,792.05
200,000,000 117,584.10
KRW tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ