Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


CHF LAK
coinmill.com
0.50 6000
1.00 12,000
2.00 23,500
5.00 59,000
10.00 118,500
20.00 236,500
50.00 592,000
100.00 1,183,500
200.00 2,367,500
500.00 5,918,500
1000.00 11,837,000
2000.00 23,673,500
5000.00 59,184,500
10,000.00 118,368,500
20,000.00 236,737,000
50,000.00 591,842,500
100,000.00 1,183,685,000
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
LAK CHF
coinmill.com
10,000 0.85
20,000 1.70
50,000 4.20
100,000 8.45
200,000 16.90
500,000 42.25
1,000,000 84.50
2,000,000 168.95
5,000,000 422.40
10,000,000 844.80
20,000,000 1689.65
50,000,000 4224.10
100,000,000 8448.20
200,000,000 16,896.40
500,000,000 42,240.95
1,000,000,000 84,481.95
2,000,000,000 168,963.85
LAK tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ