Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


CHF LKR
coinmill.com
0.50 200
1.00 399
2.00 799
5.00 1997
10.00 3994
20.00 7989
50.00 19,972
100.00 39,945
200.00 79,890
500.00 199,724
1000.00 399,448
2000.00 798,896
5000.00 1,997,241
10,000.00 3,994,481
20,000.00 7,988,963
50,000.00 19,972,407
100,000.00 39,944,814
CHF tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
LKR CHF
coinmill.com
200 0.50
500 1.25
1000 2.50
2000 5.00
5000 12.50
10,000 25.05
20,000 50.05
50,000 125.15
100,000 250.35
200,000 500.70
500,000 1251.75
1,000,000 2503.45
2,000,000 5006.90
5,000,000 12,517.25
10,000,000 25,034.55
20,000,000 50,069.10
50,000,000 125,172.70
LKR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ