Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


CHF LKR
coinmill.com
0.50 110
1.00 220
2.00 441
5.00 1101
10.00 2203
20.00 4406
50.00 11,015
100.00 22,029
200.00 44,058
500.00 110,145
1000.00 220,291
2000.00 440,582
5000.00 1,101,455
10,000.00 2,202,910
20,000.00 4,405,820
50,000.00 11,014,549
100,000.00 22,029,098
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
LKR CHF
coinmill.com
200 0.90
500 2.25
1000 4.55
2000 9.10
5000 22.70
10,000 45.40
20,000 90.80
50,000 226.95
100,000 453.95
200,000 907.90
500,000 2269.75
1,000,000 4539.45
2,000,000 9078.90
5,000,000 22,697.25
10,000,000 45,394.50
20,000,000 90,789.00
50,000,000 226,972.50
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ