Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


CHF LKR
coinmill.com
0.50 202
1.00 405
2.00 809
5.00 2024
10.00 4047
20.00 8094
50.00 20,236
100.00 40,472
200.00 80,943
500.00 202,358
1000.00 404,716
2000.00 809,433
5000.00 2,023,581
10,000.00 4,047,163
20,000.00 8,094,326
50,000.00 20,235,815
100,000.00 40,471,630
CHF tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
LKR CHF
coinmill.com
200 0.50
500 1.25
1000 2.45
2000 4.95
5000 12.35
10,000 24.70
20,000 49.40
50,000 123.55
100,000 247.10
200,000 494.15
500,000 1235.45
1,000,000 2470.85
2,000,000 4941.75
5,000,000 12,354.35
10,000,000 24,708.65
20,000,000 49,417.35
50,000,000 123,543.35
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ