Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


CHF LRD
coinmill.com
0.50 102.25
1.00 204.45
2.00 408.90
5.00 1022.30
10.00 2044.60
20.00 4089.20
50.00 10,223.05
100.00 20,446.10
200.00 40,892.20
500.00 102,230.50
1000.00 204,461.05
2000.00 408,922.05
5000.00 1,022,305.15
10,000.00 2,044,610.25
20,000.00 4,089,220.55
50,000.00 10,223,051.30
100,000.00 20,446,102.65
CHF tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
LRD CHF
coinmill.com
200.00 1.00
500.00 2.45
1000.00 4.90
2000.00 9.80
5000.00 24.45
10,000.00 48.90
20,000.00 97.80
50,000.00 244.55
100,000.00 489.10
200,000.00 978.20
500,000.00 2445.45
1,000,000.00 4890.90
2,000,000.00 9781.80
5,000,000.00 24,454.55
10,000,000.00 48,909.10
20,000,000.00 97,818.15
50,000,000.00 244,545.40
LRD tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ