Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 0.34522
1.00 0.69044
2.00 1.38088
5.00 3.45221
10.00 6.90441
20.00 13.80883
50.00 34.52207
100.00 69.04414
200.00 138.08829
500.00 345.22072
1000.00 690.44145
2000.00 1380.88289
5000.00 3452.20723
10,000.00 6904.41446
20,000.00 13,808.82891
50,000.00 34,522.07228
100,000.00 69,044.14457
CHF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LSK CHF
coinmill.com
0.50000 0.70
1.00000 1.45
2.00000 2.90
5.00000 7.25
10.00000 14.50
20.00000 28.95
50.00000 72.40
100.00000 144.85
200.00000 289.65
500.00000 724.15
1000.00000 1448.35
2000.00000 2896.70
5000.00000 7241.75
10,000.00000 14,483.50
20,000.00000 28,966.95
50,000.00000 72,417.45
100,000.00000 144,834.85
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ