Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 3.12306
1.00 6.24612
2.00 12.49225
5.00 31.23061
10.00 62.46123
20.00 124.92246
50.00 312.30614
100.00 624.61229
200.00 1249.22458
500.00 3123.06144
1000.00 6246.12289
2000.00 12,492.24577
5000.00 31,230.61443
10,000.00 62,461.22887
20,000.00 124,922.45774
50,000.00 312,306.14434
100,000.00 624,612.28868
CHF tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
LSK CHF
coinmill.com
5.00000 0.80
10.00000 1.60
20.00000 3.20
50.00000 8.00
100.00000 16.00
200.00000 32.00
500.00000 80.05
1000.00000 160.10
2000.00000 320.20
5000.00000 800.50
10,000.00000 1601.00
20,000.00000 3202.00
50,000.00000 8004.95
100,000.00000 16,009.95
200,000.00000 32,019.85
500,000.00000 80,049.65
1,000,000.00000 160,099.30
LSK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ