Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 0.36177
1.00 0.72353
2.00 1.44706
5.00 3.61766
10.00 7.23531
20.00 14.47063
50.00 36.17656
100.00 72.35313
200.00 144.70626
500.00 361.76564
1000.00 723.53129
2000.00 1447.06258
5000.00 3617.65644
10,000.00 7235.31288
20,000.00 14,470.62575
50,000.00 36,176.56439
100,000.00 72,353.12877
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
LSK CHF
coinmill.com
0.50000 0.70
1.00000 1.40
2.00000 2.75
5.00000 6.90
10.00000 13.80
20.00000 27.65
50.00000 69.10
100.00000 138.20
200.00000 276.40
500.00000 691.05
1000.00000 1382.10
2000.00000 2764.20
5000.00000 6910.55
10,000.00000 13,821.10
20,000.00000 27,642.20
50,000.00000 69,105.50
100,000.00000 138,211.00
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ