Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 0.13723
1.00 0.27445
2.00 0.54891
5.00 1.37227
10.00 2.74455
20.00 5.48909
50.00 13.72273
100.00 27.44545
200.00 54.89091
500.00 137.22727
1000.00 274.45453
2000.00 548.90906
5000.00 1372.27265
10,000.00 2744.54530
20,000.00 5489.09060
50,000.00 13,722.72651
100,000.00 27,445.45302
CHF tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
LSK CHF
coinmill.com
0.20000 0.75
0.50000 1.80
1.00000 3.65
2.00000 7.30
5.00000 18.20
10.00000 36.45
20.00000 72.85
50.00000 182.20
100.00000 364.35
200.00000 728.70
500.00000 1821.80
1000.00000 3643.60
2000.00000 7287.20
5000.00000 18,217.95
10,000.00000 36,435.90
20,000.00000 72,871.80
50,000.00000 182,179.55
LSK tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ