Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 0.36859
1.00 0.73717
2.00 1.47434
5.00 3.68585
10.00 7.37170
20.00 14.74341
50.00 36.85852
100.00 73.71703
200.00 147.43406
500.00 368.58516
1000.00 737.17032
2000.00 1474.34064
5000.00 3685.85161
10,000.00 7371.70321
20,000.00 14,743.40642
50,000.00 36,858.51606
100,000.00 73,717.03212
CHF tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
LSK CHF
coinmill.com
0.50000 0.70
1.00000 1.35
2.00000 2.70
5.00000 6.80
10.00000 13.55
20.00000 27.15
50.00000 67.85
100.00000 135.65
200.00000 271.30
500.00000 678.25
1000.00000 1356.55
2000.00000 2713.10
5000.00000 6782.70
10,000.00000 13,565.40
20,000.00000 27,130.75
50,000.00000 67,826.95
100,000.00000 135,653.85
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ