Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 0.37023
1.00 0.74046
2.00 1.48092
5.00 3.70230
10.00 7.40460
20.00 14.80919
50.00 37.02299
100.00 74.04597
200.00 148.09195
500.00 370.22987
1000.00 740.45975
2000.00 1480.91950
5000.00 3702.29875
10,000.00 7404.59749
20,000.00 14,809.19498
50,000.00 37,022.98746
100,000.00 74,045.97492
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
LSK CHF
coinmill.com
0.50000 0.70
1.00000 1.35
2.00000 2.70
5.00000 6.75
10.00000 13.50
20.00000 27.00
50.00000 67.55
100.00000 135.05
200.00000 270.10
500.00000 675.25
1000.00000 1350.50
2000.00000 2701.00
5000.00000 6752.55
10,000.00000 13,505.10
20,000.00000 27,010.25
50,000.00000 67,525.60
100,000.00000 135,051.25
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ