Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 0.36836
1.00 0.73671
2.00 1.47343
5.00 3.68357
10.00 7.36714
20.00 14.73427
50.00 36.83569
100.00 73.67137
200.00 147.34275
500.00 368.35687
1000.00 736.71374
2000.00 1473.42749
5000.00 3683.56872
10,000.00 7367.13744
20,000.00 14,734.27489
50,000.00 36,835.68722
100,000.00 73,671.37444
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
LSK CHF
coinmill.com
0.50000 0.70
1.00000 1.35
2.00000 2.70
5.00000 6.80
10.00000 13.55
20.00000 27.15
50.00000 67.85
100.00000 135.75
200.00000 271.50
500.00000 678.70
1000.00000 1357.40
2000.00000 2714.75
5000.00000 6786.90
10,000.00000 13,573.80
20,000.00000 27,147.60
50,000.00000 67,868.95
100,000.00000 135,737.95
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ