Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


CHF LSK
coinmill.com
0.50 0.35895
1.00 0.71789
2.00 1.43579
5.00 3.58947
10.00 7.17894
20.00 14.35787
50.00 35.89468
100.00 71.78935
200.00 143.57870
500.00 358.94676
1000.00 717.89352
2000.00 1435.78705
5000.00 3589.46761
10,000.00 7178.93523
20,000.00 14,357.87045
50,000.00 35,894.67613
100,000.00 71,789.35226
CHF tỷ lệ
8 tháng Chín 2026
LSK CHF
coinmill.com
0.50000 0.70
1.00000 1.40
2.00000 2.80
5.00000 6.95
10.00000 13.95
20.00000 27.85
50.00000 69.65
100.00000 139.30
200.00000 278.60
500.00000 696.50
1000.00000 1392.95
2000.00000 2785.95
5000.00000 6964.80
10,000.00000 13,929.65
20,000.00000 27,859.30
50,000.00000 69,648.20
100,000.00000 139,296.40
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ