Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CHF LYD
coinmill.com
0.50 2.990
1.00 5.979
2.00 11.958
5.00 29.896
10.00 59.791
20.00 119.583
50.00 298.957
100.00 597.915
200.00 1195.829
500.00 2989.573
1000.00 5979.146
2000.00 11,958.292
5000.00 29,895.729
10,000.00 59,791.459
20,000.00 119,582.917
50,000.00 298,957.293
100,000.00 597,914.586
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
LYD CHF
coinmill.com
5.000 0.85
10.000 1.65
20.000 3.35
50.000 8.35
100.000 16.70
200.000 33.45
500.000 83.60
1000.000 167.25
2000.000 334.50
5000.000 836.25
10,000.000 1672.50
20,000.000 3344.95
50,000.000 8362.40
100,000.000 16,724.80
200,000.000 33,449.60
500,000.000 83,624.00
1,000,000.000 167,247.95
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ