Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CHF LYD
coinmill.com
0.50 2.970
1.00 5.940
2.00 11.879
5.00 29.698
10.00 59.396
20.00 118.792
50.00 296.981
100.00 593.961
200.00 1187.923
500.00 2969.807
1000.00 5939.615
2000.00 11,879.229
5000.00 29,698.073
10,000.00 59,396.145
20,000.00 118,792.291
50,000.00 296,980.727
100,000.00 593,961.455
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
LYD CHF
coinmill.com
5.000 0.85
10.000 1.70
20.000 3.35
50.000 8.40
100.000 16.85
200.000 33.65
500.000 84.20
1000.000 168.35
2000.000 336.70
5000.000 841.80
10,000.000 1683.60
20,000.000 3367.20
50,000.000 8418.05
100,000.000 16,836.10
200,000.000 33,672.20
500,000.000 84,180.55
1,000,000.000 168,361.10
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ