Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


CHF LYD
coinmill.com
0.50 3.871
1.00 7.743
2.00 15.485
5.00 38.714
10.00 77.427
20.00 154.854
50.00 387.136
100.00 774.272
200.00 1548.544
500.00 3871.360
1000.00 7742.719
2000.00 15,485.439
5000.00 38,713.597
10,000.00 77,427.194
20,000.00 154,854.387
50,000.00 387,135.969
100,000.00 774,271.937
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LYD CHF
coinmill.com
5.000 0.65
10.000 1.30
20.000 2.60
50.000 6.45
100.000 12.90
200.000 25.85
500.000 64.60
1000.000 129.15
2000.000 258.30
5000.000 645.75
10,000.000 1291.55
20,000.000 2583.05
50,000.000 6457.70
100,000.000 12,915.35
200,000.000 25,830.70
500,000.000 64,576.80
1,000,000.000 129,153.60
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ