Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CHF LYD
coinmill.com
0.50 2.902
1.00 5.804
2.00 11.608
5.00 29.019
10.00 58.038
20.00 116.076
50.00 290.191
100.00 580.382
200.00 1160.765
500.00 2901.911
1000.00 5803.823
2000.00 11,607.645
5000.00 29,019.113
10,000.00 58,038.225
20,000.00 116,076.450
50,000.00 290,191.126
100,000.00 580,382.251
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
LYD CHF
coinmill.com
5.000 0.85
10.000 1.70
20.000 3.45
50.000 8.60
100.000 17.25
200.000 34.45
500.000 86.15
1000.000 172.30
2000.000 344.60
5000.000 861.50
10,000.000 1723.00
20,000.000 3446.00
50,000.000 8615.00
100,000.000 17,230.00
200,000.000 34,460.05
500,000.000 86,150.10
1,000,000.000 172,300.25
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ