Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CHF LYD
coinmill.com
0.50 2.955
1.00 5.910
2.00 11.819
5.00 29.548
10.00 59.096
20.00 118.191
50.00 295.478
100.00 590.957
200.00 1181.913
500.00 2954.783
1000.00 5909.566
2000.00 11,819.132
5000.00 29,547.829
10,000.00 59,095.659
20,000.00 118,191.318
50,000.00 295,478.294
100,000.00 590,956.589
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
LYD CHF
coinmill.com
5.000 0.85
10.000 1.70
20.000 3.40
50.000 8.45
100.000 16.90
200.000 33.85
500.000 84.60
1000.000 169.20
2000.000 338.45
5000.000 846.10
10,000.000 1692.15
20,000.000 3384.35
50,000.000 8460.85
100,000.000 16,921.70
200,000.000 33,843.45
500,000.000 84,608.60
1,000,000.000 169,217.15
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ