Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CHF LYD
coinmill.com
0.50 2.728
1.00 5.456
2.00 10.913
5.00 27.282
10.00 54.564
20.00 109.128
50.00 272.820
100.00 545.641
200.00 1091.282
500.00 2728.205
1000.00 5456.409
2000.00 10,912.819
5000.00 27,282.046
10,000.00 54,564.093
20,000.00 109,128.185
50,000.00 272,820.464
100,000.00 545,640.927
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
LYD CHF
coinmill.com
5.000 0.90
10.000 1.85
20.000 3.65
50.000 9.15
100.000 18.35
200.000 36.65
500.000 91.65
1000.000 183.25
2000.000 366.55
5000.000 916.35
10,000.000 1832.70
20,000.000 3665.40
50,000.000 9163.55
100,000.000 18,327.05
200,000.000 36,654.15
500,000.000 91,635.35
1,000,000.000 183,270.70
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ