Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MAX
coinmill.com
0.50 195.909
1.00 391.818
2.00 783.636
5.00 1959.091
10.00 3918.181
20.00 7836.362
50.00 19,590.906
100.00 39,181.812
200.00 78,363.624
500.00 195,909.060
1000.00 391,818.120
2000.00 783,636.241
5000.00 1,959,090.601
10,000.00 3,918,181.203
20,000.00 7,836,362.406
50,000.00 19,590,906.014
100,000.00 39,181,812.028
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
MAX CHF
coinmill.com
200.000 0.50
500.000 1.30
1000.000 2.55
2000.000 5.10
5000.000 12.75
10,000.000 25.50
20,000.000 51.05
50,000.000 127.60
100,000.000 255.20
200,000.000 510.45
500,000.000 1276.10
1,000,000.000 2552.20
2,000,000.000 5104.40
5,000,000.000 12,761.00
10,000,000.000 25,522.05
20,000,000.000 51,044.10
50,000,000.000 127,610.25
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ