Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MAX
coinmill.com
0.50 232.786
1.00 465.572
2.00 931.143
5.00 2327.858
10.00 4655.716
20.00 9311.432
50.00 23,278.580
100.00 46,557.161
200.00 93,114.322
500.00 232,785.805
1000.00 465,571.609
2000.00 931,143.218
5000.00 2,327,858.045
10,000.00 4,655,716.090
20,000.00 9,311,432.180
50,000.00 23,278,580.451
100,000.00 46,557,160.902
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MAX CHF
coinmill.com
200.000 0.45
500.000 1.05
1000.000 2.15
2000.000 4.30
5000.000 10.75
10,000.000 21.50
20,000.000 42.95
50,000.000 107.40
100,000.000 214.80
200,000.000 429.60
500,000.000 1073.95
1,000,000.000 2147.90
2,000,000.000 4295.80
5,000,000.000 10,739.50
10,000,000.000 21,478.95
20,000,000.000 42,957.95
50,000,000.000 107,394.85
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ