Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MEC
coinmill.com
0.50 428.9526
1.00 857.9051
2.00 1715.8102
5.00 4289.5255
10.00 8579.0511
20.00 17,158.1021
50.00 42,895.2554
100.00 85,790.5107
200.00 171,581.0214
500.00 428,952.5535
1000.00 857,905.1070
2000.00 1,715,810.2140
5000.00 4,289,525.5350
10,000.00 8,579,051.0701
20,000.00 17,158,102.1402
50,000.00 42,895,255.3505
100,000.00 85,790,510.7009
CHF tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
MEC CHF
coinmill.com
500.0000 0.60
1000.0000 1.15
2000.0000 2.35
5000.0000 5.85
10,000.0000 11.65
20,000.0000 23.30
50,000.0000 58.30
100,000.0000 116.55
200,000.0000 233.15
500,000.0000 582.80
1,000,000.0000 1165.65
2,000,000.0000 2331.25
5,000,000.0000 5828.15
10,000,000.0000 11,656.30
20,000,000.0000 23,312.60
50,000,000.0000 58,281.50
100,000,000.0000 116,563.00
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ