Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MEC
coinmill.com
0.50 419.8832
1.00 839.7664
2.00 1679.5328
5.00 4198.8320
10.00 8397.6640
20.00 16,795.3280
50.00 41,988.3200
100.00 83,976.6399
200.00 167,953.2798
500.00 419,883.1995
1000.00 839,766.3990
2000.00 1,679,532.7981
5000.00 4,198,831.9952
10,000.00 8,397,663.9904
20,000.00 16,795,327.9808
50,000.00 41,988,319.9521
100,000.00 83,976,639.9042
CHF tỷ lệ
27 tháng Bảy 2026
MEC CHF
coinmill.com
500.0000 0.60
1000.0000 1.20
2000.0000 2.40
5000.0000 5.95
10,000.0000 11.90
20,000.0000 23.80
50,000.0000 59.55
100,000.0000 119.10
200,000.0000 238.15
500,000.0000 595.40
1,000,000.0000 1190.80
2,000,000.0000 2381.60
5,000,000.0000 5954.05
10,000,000.0000 11,908.05
20,000,000.0000 23,816.15
50,000,000.0000 59,540.35
100,000,000.0000 119,080.75
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ