Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MEC
coinmill.com
0.50 397.4463
1.00 794.8925
2.00 1589.7851
5.00 3974.4627
10.00 7948.9255
20.00 15,897.8509
50.00 39,744.6273
100.00 79,489.2545
200.00 158,978.5090
500.00 397,446.2726
1000.00 794,892.5451
2000.00 1,589,785.0903
5000.00 3,974,462.7257
10,000.00 7,948,925.4515
20,000.00 15,897,850.9029
50,000.00 39,744,627.2573
100,000.00 79,489,254.5145
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MEC CHF
coinmill.com
500.0000 0.65
1000.0000 1.25
2000.0000 2.50
5000.0000 6.30
10,000.0000 12.60
20,000.0000 25.15
50,000.0000 62.90
100,000.0000 125.80
200,000.0000 251.60
500,000.0000 629.00
1,000,000.0000 1258.05
2,000,000.0000 2516.05
5,000,000.0000 6290.15
10,000,000.0000 12,580.30
20,000,000.0000 25,160.65
50,000,000.0000 62,901.60
100,000,000.0000 125,803.15
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ