Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MEC
coinmill.com
0.50 416.6213
1.00 833.2426
2.00 1666.4852
5.00 4166.2129
10.00 8332.4258
20.00 16,664.8517
50.00 41,662.1292
100.00 83,324.2583
200.00 166,648.5166
500.00 416,621.2916
1000.00 833,242.5832
2000.00 1,666,485.1663
5000.00 4,166,212.9158
10,000.00 8,332,425.8317
20,000.00 16,664,851.6633
50,000.00 41,662,129.1583
100,000.00 83,324,258.3166
CHF tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
MEC CHF
coinmill.com
500.0000 0.60
1000.0000 1.20
2000.0000 2.40
5000.0000 6.00
10,000.0000 12.00
20,000.0000 24.00
50,000.0000 60.00
100,000.0000 120.00
200,000.0000 240.05
500,000.0000 600.05
1,000,000.0000 1200.15
2,000,000.0000 2400.25
5,000,000.0000 6000.65
10,000,000.0000 12,001.30
20,000,000.0000 24,002.60
50,000,000.0000 60,006.55
100,000,000.0000 120,013.05
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ