Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MEC
coinmill.com
0.50 359.0095
1.00 718.0190
2.00 1436.0379
5.00 3590.0949
10.00 7180.1897
20.00 14,360.3795
50.00 35,900.9487
100.00 71,801.8973
200.00 143,603.7947
500.00 359,009.4866
1000.00 718,018.9733
2000.00 1,436,037.9466
5000.00 3,590,094.8664
10,000.00 7,180,189.7328
20,000.00 14,360,379.4657
50,000.00 35,900,948.6642
100,000.00 71,801,897.3284
CHF tỷ lệ
23 tháng Chín 2020
MEC CHF
coinmill.com
500.0000 0.70
1000.0000 1.40
2000.0000 2.80
5000.0000 6.95
10,000.0000 13.95
20,000.0000 27.85
50,000.0000 69.65
100,000.0000 139.25
200,000.0000 278.55
500,000.0000 696.35
1,000,000.0000 1392.70
2,000,000.0000 2785.45
5,000,000.0000 6963.60
10,000,000.0000 13,927.20
20,000,000.0000 27,854.40
50,000,000.0000 69,636.05
100,000,000.0000 139,272.10
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ