Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MEC
coinmill.com
0.50 439.6603
1.00 879.3206
2.00 1758.6413
5.00 4396.6032
10.00 8793.2065
20.00 17,586.4129
50.00 43,966.0324
100.00 87,932.0647
200.00 175,864.1295
500.00 439,660.3236
1000.00 879,320.6473
2000.00 1,758,641.2946
5000.00 4,396,603.2364
10,000.00 8,793,206.4729
20,000.00 17,586,412.9457
50,000.00 43,966,032.3643
100,000.00 87,932,064.7286
CHF tỷ lệ
9 tháng Ba 2026
MEC CHF
coinmill.com
500.0000 0.55
1000.0000 1.15
2000.0000 2.25
5000.0000 5.70
10,000.0000 11.35
20,000.0000 22.75
50,000.0000 56.85
100,000.0000 113.70
200,000.0000 227.45
500,000.0000 568.60
1,000,000.0000 1137.25
2,000,000.0000 2274.50
5,000,000.0000 5686.20
10,000,000.0000 11,372.40
20,000,000.0000 22,744.85
50,000,000.0000 56,862.10
100,000,000.0000 113,724.15
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ