Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MEC
coinmill.com
0.50 430.4254
1.00 860.8508
2.00 1721.7016
5.00 4304.2540
10.00 8608.5080
20.00 17,217.0161
50.00 43,042.5402
100.00 86,085.0805
200.00 172,170.1610
500.00 430,425.4024
1000.00 860,850.8048
2000.00 1,721,701.6097
5000.00 4,304,254.0241
10,000.00 8,608,508.0483
20,000.00 17,217,016.0965
50,000.00 43,042,540.2414
100,000.00 86,085,080.4827
CHF tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
MEC CHF
coinmill.com
500.0000 0.60
1000.0000 1.15
2000.0000 2.30
5000.0000 5.80
10,000.0000 11.60
20,000.0000 23.25
50,000.0000 58.10
100,000.0000 116.15
200,000.0000 232.35
500,000.0000 580.80
1,000,000.0000 1161.65
2,000,000.0000 2323.30
5,000,000.0000 5808.20
10,000,000.0000 11,616.40
20,000,000.0000 23,232.85
50,000,000.0000 58,082.05
100,000,000.0000 116,164.15
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ