Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CHF MGA
coinmill.com
0.50 2728
1.00 5457
2.00 10,914
5.00 27,284
10.00 54,568
20.00 109,135
50.00 272,838
100.00 545,676
200.00 1,091,352
500.00 2,728,379
1000.00 5,456,759
2000.00 10,913,518
5000.00 27,283,794
10,000.00 54,567,588
20,000.00 109,135,176
50,000.00 272,837,941
100,000.00 545,675,882
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MGA CHF
coinmill.com
5000 0.90
10,000 1.85
20,000 3.65
50,000 9.15
100,000 18.35
200,000 36.65
500,000 91.65
1,000,000 183.25
2,000,000 366.50
5,000,000 916.30
10,000,000 1832.60
20,000,000 3665.20
50,000,000 9162.95
100,000,000 18,325.90
200,000,000 36,651.80
500,000,000 91,629.50
1,000,000,000 183,258.95
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ