Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CHF MGA
coinmill.com
0.50 2666
1.00 5332
2.00 10,664
5.00 26,660
10.00 53,320
20.00 106,640
50.00 266,600
100.00 533,201
200.00 1,066,401
500.00 2,666,003
1000.00 5,332,006
2000.00 10,664,012
5000.00 26,660,029
10,000.00 53,320,059
20,000.00 106,640,118
50,000.00 266,600,294
100,000.00 533,200,588
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MGA CHF
coinmill.com
5000 0.95
10,000 1.90
20,000 3.75
50,000 9.40
100,000 18.75
200,000 37.50
500,000 93.75
1,000,000 187.55
2,000,000 375.10
5,000,000 937.75
10,000,000 1875.45
20,000,000 3750.95
50,000,000 9377.35
100,000,000 18,754.65
200,000,000 37,509.35
500,000,000 93,773.35
1,000,000,000 187,546.70
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ