Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CHF MGA
coinmill.com
0.50 2751
1.00 5503
2.00 11,006
5.00 27,514
10.00 55,028
20.00 110,056
50.00 275,139
100.00 550,279
200.00 1,100,558
500.00 2,751,394
1000.00 5,502,788
2000.00 11,005,576
5000.00 27,513,941
10,000.00 55,027,882
20,000.00 110,055,765
50,000.00 275,139,412
100,000.00 550,278,824
CHF tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
MGA CHF
coinmill.com
5000 0.90
10,000 1.80
20,000 3.65
50,000 9.10
100,000 18.15
200,000 36.35
500,000 90.85
1,000,000 181.75
2,000,000 363.45
5,000,000 908.65
10,000,000 1817.25
20,000,000 3634.50
50,000,000 9086.30
100,000,000 18,172.60
200,000,000 36,345.20
500,000,000 90,863.05
1,000,000,000 181,726.05
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ