Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


CHF MGA
coinmill.com
0.50 2699
1.00 5398
2.00 10,796
5.00 26,989
10.00 53,979
20.00 107,957
50.00 269,893
100.00 539,786
200.00 1,079,572
500.00 2,698,931
1000.00 5,397,862
2000.00 10,795,724
5000.00 26,989,310
10,000.00 53,978,619
20,000.00 107,957,238
50,000.00 269,893,095
100,000.00 539,786,190
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA CHF
coinmill.com
5000 0.95
10,000 1.85
20,000 3.70
50,000 9.25
100,000 18.55
200,000 37.05
500,000 92.65
1,000,000 185.25
2,000,000 370.50
5,000,000 926.30
10,000,000 1852.60
20,000,000 3705.15
50,000,000 9262.95
100,000,000 18,525.85
200,000,000 37,051.70
500,000,000 92,629.25
1,000,000,000 185,258.55
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ