Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CHF MGA
coinmill.com
0.50 2506
1.00 5013
2.00 10,026
5.00 25,064
10.00 50,128
20.00 100,257
50.00 250,642
100.00 501,284
200.00 1,002,567
500.00 2,506,418
1000.00 5,012,835
2000.00 10,025,671
5000.00 25,064,176
10,000.00 50,128,353
20,000.00 100,256,706
50,000.00 250,641,765
100,000.00 501,283,529
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MGA CHF
coinmill.com
5000 1.00
10,000 2.00
20,000 4.00
50,000 9.95
100,000 19.95
200,000 39.90
500,000 99.75
1,000,000 199.50
2,000,000 399.00
5,000,000 997.45
10,000,000 1994.90
20,000,000 3989.75
50,000,000 9974.40
100,000,000 19,948.80
200,000,000 39,897.60
500,000,000 99,743.95
1,000,000,000 199,487.90
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ