Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MGA
coinmill.com
0.50 1813
1.00 3625
2.00 7250
5.00 18,125
10.00 36,251
20.00 72,501
50.00 181,253
100.00 362,507
200.00 725,014
500.00 1,812,534
1000.00 3,625,068
2000.00 7,250,136
5000.00 18,125,339
10,000.00 36,250,678
20,000.00 72,501,356
50,000.00 181,253,391
100,000.00 362,506,781
CHF tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
MGA CHF
coinmill.com
2000 0.55
5000 1.40
10,000 2.75
20,000 5.50
50,000 13.80
100,000 27.60
200,000 55.15
500,000 137.95
1,000,000 275.85
2,000,000 551.70
5,000,000 1379.30
10,000,000 2758.55
20,000,000 5517.15
50,000,000 13,792.85
100,000,000 27,585.70
200,000,000 55,171.40
500,000,000 137,928.45
MGA tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ