Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


CHF MKR
coinmill.com
0.50 0.0002174
1.00 0.0004347
2.00 0.0008694
5.00 0.0021736
10.00 0.0043472
20.00 0.0086944
50.00 0.0217361
100.00 0.0434722
200.00 0.0869445
500.00 0.2173612
1000.00 0.4347225
2000.00 0.8694450
5000.00 2.1736125
10,000.00 4.3472249
20,000.00 8.6944498
50,000.00 21.7361246
100,000.00 43.4722492
CHF tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
MKR CHF
coinmill.com
0.0002000 0.45
0.0005000 1.15
0.0010000 2.30
0.0020000 4.60
0.0050000 11.50
0.0100000 23.00
0.0200000 46.00
0.0500000 115.00
0.1000000 230.05
0.2000000 460.05
0.5000000 1150.15
1.0000000 2300.30
2.0000000 4600.65
5.0000000 11,501.60
10.0000000 23,003.20
20.0000000 46,006.35
50.0000000 115,015.90
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ