Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


CHF MKR
coinmill.com
0.50 0.0002133
1.00 0.0004267
2.00 0.0008534
5.00 0.0021334
10.00 0.0042668
20.00 0.0085336
50.00 0.0213340
100.00 0.0426679
200.00 0.0853359
500.00 0.2133397
1000.00 0.4266793
2000.00 0.8533586
5000.00 2.1333966
10,000.00 4.2667931
20,000.00 8.5335862
50,000.00 21.3339655
100,000.00 42.6679311
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MKR CHF
coinmill.com
0.0002000 0.45
0.0005000 1.15
0.0010000 2.35
0.0020000 4.70
0.0050000 11.70
0.0100000 23.45
0.0200000 46.85
0.0500000 117.20
0.1000000 234.35
0.2000000 468.75
0.5000000 1171.85
1.0000000 2343.70
2.0000000 4687.35
5.0000000 11,718.40
10.0000000 23,436.80
20.0000000 46,873.60
50.0000000 117,184.05
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ