Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


CHF MKR
coinmill.com
0.50 0.0002183
1.00 0.0004367
2.00 0.0008733
5.00 0.0021833
10.00 0.0043666
20.00 0.0087332
50.00 0.0218331
100.00 0.0436662
200.00 0.0873325
500.00 0.2183312
1000.00 0.4366623
2000.00 0.8733247
5000.00 2.1833116
10,000.00 4.3666233
20,000.00 8.7332465
50,000.00 21.8331163
100,000.00 43.6662326
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MKR CHF
coinmill.com
0.0002000 0.45
0.0005000 1.15
0.0010000 2.30
0.0020000 4.60
0.0050000 11.45
0.0100000 22.90
0.0200000 45.80
0.0500000 114.50
0.1000000 229.00
0.2000000 458.00
0.5000000 1145.05
1.0000000 2290.10
2.0000000 4580.20
5.0000000 11,450.50
10.0000000 22,901.00
20.0000000 45,802.00
50.0000000 114,504.95
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ