Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


CHF MKR
coinmill.com
0.50 0.0002198
1.00 0.0004396
2.00 0.0008791
5.00 0.0021978
10.00 0.0043957
20.00 0.0087914
50.00 0.0219784
100.00 0.0439569
200.00 0.0879137
500.00 0.2197843
1000.00 0.4395685
2000.00 0.8791371
5000.00 2.1978427
10,000.00 4.3956855
20,000.00 8.7913710
50,000.00 21.9784274
100,000.00 43.9568548
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
MKR CHF
coinmill.com
0.0002000 0.45
0.0005000 1.15
0.0010000 2.25
0.0020000 4.55
0.0050000 11.35
0.0100000 22.75
0.0200000 45.50
0.0500000 113.75
0.1000000 227.50
0.2000000 455.00
0.5000000 1137.50
1.0000000 2274.95
2.0000000 4549.90
5.0000000 11,374.80
10.0000000 22,749.60
20.0000000 45,499.15
50.0000000 113,747.90
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ