Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


CHF MKR
coinmill.com
0.50 0.0002090
1.00 0.0004181
2.00 0.0008361
5.00 0.0020904
10.00 0.0041807
20.00 0.0083614
50.00 0.0209035
100.00 0.0418071
200.00 0.0836142
500.00 0.2090354
1000.00 0.4180708
2000.00 0.8361416
5000.00 2.0903540
10,000.00 4.1807080
20,000.00 8.3614159
50,000.00 20.9035398
100,000.00 41.8070795
CHF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MKR CHF
coinmill.com
0.0002000 0.50
0.0005000 1.20
0.0010000 2.40
0.0020000 4.80
0.0050000 11.95
0.0100000 23.90
0.0200000 47.85
0.0500000 119.60
0.1000000 239.20
0.2000000 478.40
0.5000000 1195.95
1.0000000 2391.95
2.0000000 4783.90
5.0000000 11,959.70
10.0000000 23,919.40
20.0000000 47,838.80
50.0000000 119,596.95
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ