Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MMK
coinmill.com
0.50 1200
1.00 2350
2.00 4750
5.00 11,850
10.00 23,700
20.00 47,400
50.00 118,500
100.00 236,950
200.00 473,950
500.00 1,184,850
1000.00 2,369,650
2000.00 4,739,350
5000.00 11,848,350
10,000.00 23,696,750
20,000.00 47,393,450
50,000.00 118,483,700
100,000.00 236,967,350
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MMK CHF
coinmill.com
2000 0.85
5000 2.10
10,000 4.20
20,000 8.45
50,000 21.10
100,000 42.20
200,000 84.40
500,000 211.00
1,000,000 422.00
2,000,000 844.00
5,000,000 2110.00
10,000,000 4220.00
20,000,000 8440.00
50,000,000 21,099.95
100,000,000 42,199.90
200,000,000 84,399.80
500,000,000 210,999.55
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ