Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


CHF MMK
coinmill.com
0.50 1250
1.00 2550
2.00 5100
5.00 12,750
10.00 25,450
20.00 50,950
50.00 127,350
100.00 254,750
200.00 509,500
500.00 1,273,700
1000.00 2,547,400
2000.00 5,094,850
5000.00 12,737,100
10,000.00 25,474,250
20,000.00 50,948,450
50,000.00 127,371,150
100,000.00 254,742,300
CHF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
MMK CHF
coinmill.com
2000 0.80
5000 1.95
10,000 3.95
20,000 7.85
50,000 19.65
100,000 39.25
200,000 78.50
500,000 196.30
1,000,000 392.55
2,000,000 785.10
5,000,000 1962.75
10,000,000 3925.55
20,000,000 7851.05
50,000,000 19,627.70
100,000,000 39,255.35
200,000,000 78,510.70
500,000,000 196,276.80
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ