Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MMK
coinmill.com
0.50 1250
1.00 2500
2.00 5050
5.00 12,600
10.00 25,200
20.00 50,400
50.00 126,050
100.00 252,050
200.00 504,100
500.00 1,260,300
1000.00 2,520,550
2000.00 5,041,100
5000.00 12,602,750
10,000.00 25,205,500
20,000.00 50,411,050
50,000.00 126,027,600
100,000.00 252,055,200
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MMK CHF
coinmill.com
2000 0.80
5000 2.00
10,000 3.95
20,000 7.95
50,000 19.85
100,000 39.65
200,000 79.35
500,000 198.35
1,000,000 396.75
2,000,000 793.50
5,000,000 1983.70
10,000,000 3967.40
20,000,000 7934.75
50,000,000 19,836.90
100,000,000 39,673.85
200,000,000 79,347.70
500,000,000 198,369.25
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ