Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MMK
coinmill.com
0.50 1300
1.00 2600
2.00 5150
5.00 12,900
10.00 25,800
20.00 51,600
50.00 129,000
100.00 257,950
200.00 515,900
500.00 1,289,750
1000.00 2,579,550
2000.00 5,159,050
5000.00 12,897,650
10,000.00 25,795,250
20,000.00 51,590,500
50,000.00 128,976,300
100,000.00 257,952,550
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MMK CHF
coinmill.com
2000 0.80
5000 1.95
10,000 3.90
20,000 7.75
50,000 19.40
100,000 38.75
200,000 77.55
500,000 193.85
1,000,000 387.65
2,000,000 775.35
5,000,000 1938.35
10,000,000 3876.70
20,000,000 7753.35
50,000,000 19,383.40
100,000,000 38,766.80
200,000,000 77,533.65
500,000,000 193,834.10
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ