Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MNC
coinmill.com
0.50 51.617
1.00 103.235
2.00 206.469
5.00 516.173
10.00 1032.345
20.00 2064.691
50.00 5161.727
100.00 10,323.454
200.00 20,646.907
500.00 51,617.268
1000.00 103,234.535
2000.00 206,469.070
5000.00 516,172.675
10,000.00 1,032,345.350
20,000.00 2,064,690.701
50,000.00 5,161,726.752
100,000.00 10,323,453.505
CHF tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
MNC CHF
coinmill.com
50.000 0.50
100.000 0.95
200.000 1.95
500.000 4.85
1000.000 9.70
2000.000 19.35
5000.000 48.45
10,000.000 96.85
20,000.000 193.75
50,000.000 484.35
100,000.000 968.65
200,000.000 1937.35
500,000.000 4843.35
1,000,000.000 9686.70
2,000,000.000 19,373.35
5,000,000.000 48,433.40
10,000,000.000 96,866.80
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ