Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MNT
coinmill.com
0.50 2168
1.00 4335
2.00 8670
5.00 21,676
10.00 43,352
20.00 86,704
50.00 216,760
100.00 433,520
200.00 867,040
500.00 2,167,601
1000.00 4,335,202
2000.00 8,670,403
5000.00 21,676,008
10,000.00 43,352,016
20,000.00 86,704,032
50,000.00 216,760,081
100,000.00 433,520,161
CHF tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
MNT CHF
coinmill.com
2000 0.45
5000 1.15
10,000 2.30
20,000 4.60
50,000 11.55
100,000 23.05
200,000 46.15
500,000 115.35
1,000,000 230.65
2,000,000 461.35
5,000,000 1153.35
10,000,000 2306.70
20,000,000 4613.40
50,000,000 11,533.50
100,000,000 23,067.00
200,000,000 46,133.95
500,000,000 115,334.90
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ