Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MNT
coinmill.com
0.50 2192
1.00 4384
2.00 8767
5.00 21,918
10.00 43,835
20.00 87,671
50.00 219,176
100.00 438,353
200.00 876,706
500.00 2,191,764
1000.00 4,383,528
2000.00 8,767,056
5000.00 21,917,641
10,000.00 43,835,281
20,000.00 87,670,563
50,000.00 219,176,407
100,000.00 438,352,814
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
MNT CHF
coinmill.com
2000 0.45
5000 1.15
10,000 2.30
20,000 4.55
50,000 11.40
100,000 22.80
200,000 45.65
500,000 114.05
1,000,000 228.15
2,000,000 456.25
5,000,000 1140.65
10,000,000 2281.25
20,000,000 4562.55
50,000,000 11,406.35
100,000,000 22,812.65
200,000,000 45,625.35
500,000,000 114,063.35
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ