Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CHF MNT
coinmill.com
0.50 2000
1.00 4000
2.00 8001
5.00 20,001
10.00 40,003
20.00 80,006
50.00 200,015
100.00 400,029
200.00 800,058
500.00 2,000,146
1000.00 4,000,291
2000.00 8,000,582
5000.00 20,001,455
10,000.00 40,002,910
20,000.00 80,005,821
50,000.00 200,014,552
100,000.00 400,029,104
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MNT CHF
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.25
10,000 2.50
20,000 5.00
50,000 12.50
100,000 25.00
200,000 50.00
500,000 125.00
1,000,000 250.00
2,000,000 499.95
5,000,000 1249.90
10,000,000 2499.80
20,000,000 4999.65
50,000,000 12,499.10
100,000,000 24,998.20
200,000,000 49,996.35
500,000,000 124,990.90
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ