Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


CHF MVR
coinmill.com
0.50 8.32
1.00 16.63
2.00 33.26
5.00 83.16
10.00 166.32
20.00 332.65
50.00 831.62
100.00 1663.24
200.00 3326.49
500.00 8316.22
1000.00 16,632.44
2000.00 33,264.89
5000.00 83,162.22
10,000.00 166,324.44
20,000.00 332,648.87
50,000.00 831,622.18
100,000.00 1,663,244.36
CHF tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
MVR CHF
coinmill.com
10.00 0.60
20.00 1.20
50.00 3.00
100.00 6.00
200.00 12.00
500.00 30.05
1000.00 60.10
2000.00 120.25
5000.00 300.60
10,000.00 601.25
20,000.00 1202.45
50,000.00 3006.15
100,000.00 6012.35
200,000.00 12,024.70
500,000.00 30,061.75
1,000,000.00 60,123.45
2,000,000.00 120,246.90
MVR tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ