Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF MYR
coinmill.com
0.50 2.25
1.00 4.50
2.00 9.00
5.00 22.49
10.00 44.98
20.00 89.95
50.00 224.88
100.00 449.76
200.00 899.53
500.00 2248.81
1000.00 4497.63
2000.00 8995.26
5000.00 22,488.15
10,000.00 44,976.29
20,000.00 89,952.58
50,000.00 224,881.46
100,000.00 449,762.92
CHF tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
MYR CHF
coinmill.com
5.00 1.10
10.00 2.20
20.00 4.45
50.00 11.10
100.00 22.25
200.00 44.45
500.00 111.15
1000.00 222.35
2000.00 444.70
5000.00 1111.70
10,000.00 2223.40
20,000.00 4446.80
50,000.00 11,116.95
100,000.00 22,233.95
200,000.00 44,467.85
500,000.00 111,169.70
1,000,000.00 222,339.35
MYR tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ