Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


CHF NMC
coinmill.com
0.50 0.4443
1.00 0.8885
2.00 1.7771
5.00 4.4427
10.00 8.8854
20.00 17.7708
50.00 44.4270
100.00 88.8540
200.00 177.7079
500.00 444.2699
1000.00 888.5397
2000.00 1777.0794
5000.00 4442.6986
10,000.00 8885.3972
20,000.00 17,770.7943
50,000.00 44,426.9859
100,000.00 88,853.9717
CHF tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
NMC CHF
coinmill.com
0.5000 0.55
1.0000 1.15
2.0000 2.25
5.0000 5.65
10.0000 11.25
20.0000 22.50
50.0000 56.25
100.0000 112.55
200.0000 225.10
500.0000 562.70
1000.0000 1125.45
2000.0000 2250.90
5000.0000 5627.20
10,000.0000 11,254.40
20,000.0000 22,508.85
50,000.0000 56,272.10
100,000.0000 112,544.20
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ