Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF NVC
coinmill.com
0.50 2.07181
1.00 4.14361
2.00 8.28722
5.00 20.71806
10.00 41.43611
20.00 82.87223
50.00 207.18057
100.00 414.36113
200.00 828.72226
500.00 2071.80565
1000.00 4143.61131
2000.00 8287.22261
5000.00 20,718.05653
10,000.00 41,436.11307
20,000.00 82,872.22613
50,000.00 207,180.56533
100,000.00 414,361.13065
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NVC CHF
coinmill.com
2.00000 0.50
5.00000 1.20
10.00000 2.40
20.00000 4.85
50.00000 12.05
100.00000 24.15
200.00000 48.25
500.00000 120.65
1000.00000 241.35
2000.00000 482.65
5000.00000 1206.70
10,000.00000 2413.35
20,000.00000 4826.70
50,000.00000 12,066.75
100,000.00000 24,133.55
200,000.00000 48,267.10
500,000.00000 120,667.70
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ