Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF NVC
coinmill.com
0.50 2.10955
1.00 4.21911
2.00 8.43821
5.00 21.09553
10.00 42.19106
20.00 84.38213
50.00 210.95531
100.00 421.91063
200.00 843.82126
500.00 2109.55314
1000.00 4219.10628
2000.00 8438.21256
5000.00 21,095.53141
10,000.00 42,191.06282
20,000.00 84,382.12563
50,000.00 210,955.31408
100,000.00 421,910.62816
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
NVC CHF
coinmill.com
2.00000 0.45
5.00000 1.20
10.00000 2.35
20.00000 4.75
50.00000 11.85
100.00000 23.70
200.00000 47.40
500.00000 118.50
1000.00000 237.00
2000.00000 474.05
5000.00000 1185.10
10,000.00000 2370.15
20,000.00000 4740.35
50,000.00000 11,850.85
100,000.00000 23,701.70
200,000.00000 47,403.40
500,000.00000 118,508.50
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ