Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF NVC
coinmill.com
0.50 2.13439
1.00 4.26878
2.00 8.53757
5.00 21.34391
10.00 42.68783
20.00 85.37565
50.00 213.43913
100.00 426.87826
200.00 853.75651
500.00 2134.39128
1000.00 4268.78257
2000.00 8537.56514
5000.00 21,343.91285
10,000.00 42,687.82569
20,000.00 85,375.65139
50,000.00 213,439.12847
100,000.00 426,878.25695
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
NVC CHF
coinmill.com
2.00000 0.45
5.00000 1.15
10.00000 2.35
20.00000 4.70
50.00000 11.70
100.00000 23.45
200.00000 46.85
500.00000 117.15
1000.00000 234.25
2000.00000 468.50
5000.00000 1171.30
10,000.00000 2342.60
20,000.00000 4685.20
50,000.00000 11,712.95
100,000.00000 23,425.90
200,000.00000 46,851.75
500,000.00000 117,129.40
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ