Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF NVC
coinmill.com
0.50 2.05422
1.00 4.10844
2.00 8.21687
5.00 20.54218
10.00 41.08435
20.00 82.16870
50.00 205.42176
100.00 410.84352
200.00 821.68703
500.00 2054.21759
1000.00 4108.43517
2000.00 8216.87035
5000.00 20,542.17587
10,000.00 41,084.35174
20,000.00 82,168.70347
50,000.00 205,421.75868
100,000.00 410,843.51737
CHF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NVC CHF
coinmill.com
2.00000 0.50
5.00000 1.20
10.00000 2.45
20.00000 4.85
50.00000 12.15
100.00000 24.35
200.00000 48.70
500.00000 121.70
1000.00000 243.40
2000.00000 486.80
5000.00000 1217.00
10,000.00000 2434.00
20,000.00000 4868.05
50,000.00000 12,170.10
100,000.00000 24,340.15
200,000.00000 48,680.35
500,000.00000 121,700.85
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ