Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF PXC
coinmill.com
0.50 235.22
1.00 470.44
2.00 940.87
5.00 2352.18
10.00 4704.36
20.00 9408.73
50.00 23,521.82
100.00 47,043.64
200.00 94,087.29
500.00 235,218.21
1000.00 470,436.43
2000.00 940,872.86
5000.00 2,352,182.15
10,000.00 4,704,364.29
20,000.00 9,408,728.58
50,000.00 23,521,821.46
100,000.00 47,043,642.92
CHF tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
PXC CHF
coinmill.com
500.00 1.05
1000.00 2.15
2000.00 4.25
5000.00 10.65
10,000.00 21.25
20,000.00 42.50
50,000.00 106.30
100,000.00 212.55
200,000.00 425.15
500,000.00 1062.85
1,000,000.00 2125.70
2,000,000.00 4251.35
5,000,000.00 10,628.45
10,000,000.00 21,256.85
20,000,000.00 42,513.70
50,000,000.00 106,284.30
100,000,000.00 212,568.55
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ