Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


CHF RWF
coinmill.com
0.50 676
1.00 1351
2.00 2703
5.00 6757
10.00 13,513
20.00 27,026
50.00 67,566
100.00 135,132
200.00 270,265
500.00 675,662
1000.00 1,351,324
2000.00 2,702,648
5000.00 6,756,619
10,000.00 13,513,238
20,000.00 27,026,477
50,000.00 67,566,192
100,000.00 135,132,383
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
RWF CHF
coinmill.com
1000 0.75
2000 1.50
5000 3.70
10,000 7.40
20,000 14.80
50,000 37.00
100,000 74.00
200,000 148.00
500,000 370.00
1,000,000 740.00
2,000,000 1480.05
5,000,000 3700.10
10,000,000 7400.15
20,000,000 14,800.30
50,000,000 37,000.75
100,000,000 74,001.50
200,000,000 148,003.00
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ