Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


CHF RWF
coinmill.com
0.50 697
1.00 1395
2.00 2789
5.00 6973
10.00 13,946
20.00 27,892
50.00 69,730
100.00 139,461
200.00 278,921
500.00 697,303
1000.00 1,394,606
2000.00 2,789,213
5000.00 6,973,031
10,000.00 13,946,063
20,000.00 27,892,126
50,000.00 69,730,314
100,000.00 139,460,628
CHF tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
RWF CHF
coinmill.com
1000 0.70
2000 1.45
5000 3.60
10,000 7.15
20,000 14.35
50,000 35.85
100,000 71.70
200,000 143.40
500,000 358.50
1,000,000 717.05
2,000,000 1434.10
5,000,000 3585.25
10,000,000 7170.50
20,000,000 14,340.95
50,000,000 35,852.40
100,000,000 71,704.85
200,000,000 143,409.65
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ