Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


CHF RWF
coinmill.com
0.50 899
1.00 1799
2.00 3598
5.00 8994
10.00 17,989
20.00 35,978
50.00 89,945
100.00 179,889
200.00 359,779
500.00 899,447
1000.00 1,798,894
2000.00 3,597,787
5000.00 8,994,468
10,000.00 17,988,936
20,000.00 35,977,871
50,000.00 89,944,679
100,000.00 179,889,357
CHF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
RWF CHF
coinmill.com
1000 0.55
2000 1.10
5000 2.80
10,000 5.55
20,000 11.10
50,000 27.80
100,000 55.60
200,000 111.20
500,000 277.95
1,000,000 555.90
2,000,000 1111.80
5,000,000 2779.50
10,000,000 5558.95
20,000,000 11,117.95
50,000,000 27,794.85
100,000,000 55,589.75
200,000,000 111,179.45
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ