Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


CHF RWF
coinmill.com
0.50 691
1.00 1383
2.00 2766
5.00 6915
10.00 13,829
20.00 27,659
50.00 69,147
100.00 138,294
200.00 276,588
500.00 691,470
1000.00 1,382,941
2000.00 2,765,882
5000.00 6,914,704
10,000.00 13,829,408
20,000.00 27,658,815
50,000.00 69,147,038
100,000.00 138,294,076
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
RWF CHF
coinmill.com
1000 0.70
2000 1.45
5000 3.60
10,000 7.25
20,000 14.45
50,000 36.15
100,000 72.30
200,000 144.60
500,000 361.55
1,000,000 723.10
2,000,000 1446.20
5,000,000 3615.50
10,000,000 7230.95
20,000,000 14,461.95
50,000,000 36,154.85
100,000,000 72,309.70
200,000,000 144,619.35
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ