Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 10
5.00 24
10.00 48
20.00 95
50.00 238
100.00 476
200.00 953
500.00 2382
1000.00 4763
2000.00 9526
5000.00 23,816
10,000.00 47,631
20,000.00 95,262
50,000.00 238,156
100,000.00 476,312
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
SAR CHF
coinmill.com
2 0.40
5 1.05
10 2.10
20 4.20
50 10.50
100 21.00
200 42.00
500 104.95
1000 209.95
2000 419.90
5000 1049.75
10,000 2099.45
20,000 4198.95
50,000 10,497.35
100,000 20,994.65
200,000 41,989.35
500,000 104,973.30
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ