Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 9
5.00 24
10.00 47
20.00 94
50.00 236
100.00 472
200.00 944
500.00 2361
1000.00 4722
2000.00 9443
5000.00 23,609
10,000.00 47,217
20,000.00 94,435
50,000.00 236,087
100,000.00 472,173
CHF tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
SAR CHF
coinmill.com
2 0.40
5 1.05
10 2.10
20 4.25
50 10.60
100 21.20
200 42.35
500 105.90
1000 211.80
2000 423.55
5000 1058.95
10,000 2117.85
20,000 4235.75
50,000 10,589.35
100,000 21,178.65
200,000 42,357.30
500,000 105,893.30
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ